Tỷ giá

Tỷ giá
Loại tiền VNĐ
  • USD23,260.00
  • EUR26,268.24
  • GBP29,789.78
  • HKD2,980.30
  • CHF23,472.64
  • JPY216.56
  • AUD15,776.77
  • CAD17,723.58
  • SGD17,016.74
  • THB778.98
  • NOK2,575.82