Tỷ giá

Tỷ giá
Loại tiền VNĐ
  • USD23,360.00
  • EUR26,797.51
  • GBP29,898.14
  • HKD3,006.84
  • CHF23,640.74
  • JPY207.59
  • AUD16,957.67
  • CAD17,512.48
  • SGD17,131.11
  • THB726.53
  • NOK2,781.68

Liên kết website

tìm kiếm website

Xem thêm