Tỷ giá

Tỷ giá
Loại tiền VNĐ
  • USD23,335.00
  • EUR26,622.49
  • GBP29,748.50
  • HKD2,989.87
  • CHF23,520.94
  • JPY212.40
  • AUD17,018.08
  • CAD17,812.85
  • SGD17,037.98
  • THB716.28
  • NOK2,792.72

Liên kết website

tìm kiếm website

Xem thêm