Tỷ giá

Tỷ giá
Loại tiền VNĐ
  • USD22,750.00
  • EUR27,032.61
  • GBP30,593.84
  • HKD2,932.50
  • CHF23,200.91
  • JPY202.43
  • AUD17,483.82
  • CAD17,849.92
  • SGD16,960.64
  • THB713.06
  • NOK2,775.93

Liên kết website

tìm kiếm website

Xem thêm