Tỷ giá

Tỷ giá
Loại tiền VNĐ
  • USD22,755.00
  • EUR26,897.46
  • GBP30,159.91
  • HKD2,934.16
  • CHF23,263.05
  • JPY200.78
  • AUD17,872.71
  • CAD18,130.98
  • SGD16,782.41
  • THB699.61
  • NOK2,892.93

Liên kết website

tìm kiếm website

Xem thêm