Tỷ giá

Tỷ giá
Loại tiền VNĐ
  • USD22,765.00
  • EUR27,247.89
  • GBP30,885.66
  • HKD2,933.31
  • CHF23,580.27
  • JPY203.08
  • AUD18,204.84
  • CAD18,549.20
  • SGD16,983.13
  • THB701.61
  • NOK2,955.96