Tỷ giá

Tỷ giá
Loại tiền VNĐ
  • USD22,920.00
  • EUR26,579.38
  • GBP30,215.86
  • HKD2,938.81
  • CHF23,139.64
  • JPY208.61
  • AUD16,948.78
  • CAD17,286.49
  • SGD16,900.51
  • THB709.45
  • NOK2,854.57