Tỷ giá

Tỷ giá
Loại tiền VNĐ
  • USD23,465.00
  • EUR26,738.42
  • GBP29,906.03
  • HKD3,003.49
  • CHF23,336.61
  • JPY213.44
  • AUD16,334.04
  • CAD17,579.55
  • SGD17,102.30
  • THB750.95
  • NOK2,705.41