Tỷ giá

Tỷ giá
Loại tiền VNĐ
  • USD23,270.00
  • EUR26,271.52
  • GBP29,199.38
  • HKD2,985.96
  • CHF23,588.89
  • JPY221.94
  • AUD15,871.45
  • CAD17,645.88
  • SGD16,930.27
  • THB776.59
  • NOK2,627.64