Tỷ giá

Tỷ giá
Loại tiền VNĐ
  • USD23,250.00
  • EUR26,754.21
  • GBP30,545.36
  • HKD2,978.56
  • CHF23,472.16
  • JPY210.83
  • AUD16,549.83
  • CAD17,450.91
  • SGD17,268.75
  • THB747.12
  • NOK2,757.67