Tỷ giá

Tỷ giá
Loại tiền VNĐ
  • USD23,370.00
  • EUR27,613.98
  • GBP31,107.05
  • HKD3,005.98
  • CHF24,510.59
  • JPY213.21
  • AUD17,111.95
  • CAD18,184.69
  • SGD17,202.27
  • THB735.61
  • NOK2,910.09